主幣

zhǔ bì chủ tệ

Hán Việt: chủ tệ · Pinyin: zhǔ bì

Tổng quan

đồng tiền bản vị: bản tệ

Cấu tạo: (chủ) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng tiền bản vị: bản tệ
  • Cihui đồng tiền bản vị; bản tệ。本位貨幣(跟'輔幣'相對)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國的信用貨幣,為法律條文規定的基本貨幣單位。