主座 chủ tọa Hán Việt: chủ tọa Tổng quan chủ tọa Cấu tạo: 主 (chủ) + 座 (tọa)Hán Việtchủ tọaCấu tạo主 + 座 · chủ + tọa nghĩa thành phần: chủ + tọa Nghĩa ViệtCihui chủ tọaTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.主人的席位。 2.今通稱政府的最高領袖。EngCihui 主座 hǔzuò n. 1. seat of honor 2. person occupying it