主張

zhǔ zhāng chủ trương

Hán Việt: chủ trương · Pinyin: zhǔ zhāng

Tổng quan

ủng hộ | tán thành | quan điểm | lập trường | chủ trương | khẳng định | LT:個|个

Cấu tạo: (chủ) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng hộ | tán thành | quan điểm | lập trường | chủ trương | khẳng định | LT:個|个
  • Cihui chủ trương chủ trương ☆Điều mình giữ và theo đuổi — Giữ vững và theo đuổi đường lối riêng của mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.對事物所抱持的意見。唐.韓愈〈送窮文〉:「各有主張,私立名字。」 2.做主、決定。《西遊記》第一四回:「捨身拚命歸西去,莫倚旁人自主張。」《紅樓夢》第七九回:「兒女之事自有天意前因;況且是他親父主張,何必出頭多事。」 3.把持。《初刻拍案驚奇》卷三○:「卻又不知李參軍如何便這般驚恐,連身子多主張不住,只是顫抖抖的。」 4.主宰。《莊子.天運》:「孰主張是?孰綱維是?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主意,见解;也指持有某种见解没了主张|妈妈主张我学美术,爸爸主张我学物理。

Eng

  • CC-CEDICT to advocate|to stand for|view|position|stand|proposition|viewpoint|assertion|CL:個|个[ge4]
  • Cihui to advocate; to stand for; view; position; stand; proposition; viewpoint; assertion; CL:個|个

ja

  • JMdict claim|insistence|assertion|advocacy|emphasis