主形 chủ hình Hán Việt: chủ hình Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 形 (hình)Hán Việtchủ hìnhCấu tạo主 + 形 · chủ + hình nghĩa thành phần: chủ + hình Nghĩa EngCihui 主形 zhǔxíng n. dominant shape