主心餛飩 zhǔ xīn hún tún · chủ tâm hồn đồn Hán Việt: chủ tâm hồn đồn · Pinyin: zhǔ xīn hún tún Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 心 (tâm) + 餛 (hồn) + 飩 (đồn)Pinyinzhǔ xīn hún túnHán Việtchủ tâm hồn đồnCấu tạo主 + 心 + 餛 + 飩 · chủ + tâm + hồn + đồn nghĩa thành phần: chủ + tâm + hồn + đồn