主意多的 chủ ý đa đích Hán Việt: chủ ý đa đích Tổng quan có ý kiến, có nhiều ý kiến Cấu tạo: 主 (chủ) + 意 (ý) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtchủ ý đa đíchTừ loạitínhCấu tạo主 + 意 + 多 + 的 · chủ + ý + đa + đích nghĩa thành phần: chủ + ý + đa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có ý tưởngMainlandKaggle Zh-Vi ideaed Từ liên quan Gần nghĩa主意多 · 多的是 · 主意已定