主意已定

chủ ý dĩ định

Hán Việt: chủ ý dĩ định

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 意 (ý) + 已 (dĩ) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyết định
  • Biên soạn 主意已定 hǔyìyǐdìng f.e. One's mind is made up

Eng

  • Cihui 主意已定 hǔyìyǐdìng f.e. One's mind is made up

Từ liên quan

Gần nghĩa

主意多的 · 主意多 · 已定罪者 · 已定的意义