主意多 chủ ý đa Hán Việt: chủ ý đa Tổng quan tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt Cấu tạo: 主 (chủ) + 意 (ý) + 多 (đa)Hán Việtchủ ý đaTừ loạitínhCấu tạo主 + 意 + 多 · chủ + ý + đa nghĩa thành phần: chủ + ý + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tháo vátMainlandKaggle Zh-Vi resourcefulness Từ liên quan Gần nghĩa主意多的 · 主意 · 主意已定