主我

chủ ngã

Hán Việt: chủ ngã

Tổng quan

hiên về cái tôi, chỉ biết đến mình. chủ ngã chủ ngã ☆Thiên về cái tôi, chỉ biết đến mình.

Cấu tạo: (chủ) + (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiên về cái tôi, chỉ biết đến mình. chủ ngã chủ ngã ☆Thiên về cái tôi, chỉ biết đến mình.

Eng

  • Cihui 主我 hǔwǒ n. <phil.> the subjective “I”

ja

  • JMdict ego|self