主拍 zhǔ pāi · chủ phách Hán Việt: chủ phách · Pinyin: zhǔ pāi Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 拍 (phách)Pinyinzhǔ pāiHán Việtchủ pháchCấu tạo主 + 拍 · chủ + phách nghĩa thành phần: chủ + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持拍卖:操槌~;主持拍卖的人:~一锤定音。