主斷 zhǔ duàn · chủ đoạn Hán Việt: chủ đoạn · Pinyin: zhǔ duàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 斷 (đoạn)Pinyinzhǔ duànHán Việtchủ đoạnCấu tạo主 + 斷 · chủ + đoạn nghĩa thành phần: chủ + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专断;决断; 负责判决。Tân Hoa Tự Điển 1.专断;决断。 2.负责判决。