主方 zhǔ fāng · chủ phương Hán Việt: chủ phương · Pinyin: zhǔ fāng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 方 (phương)Pinyinzhǔ fāngHán Việtchủ phươngCấu tạo主 + 方 · chủ + phương nghĩa thành phần: chủ + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管方药。Tân Hoa Tự Điển 1.主管方药。