主星
chủ tinh
Hán Việt: chủ tinh · Pinyin: zhǔ xīng
Tổng quan
chủ tinh; ngôi sao chính。雙星中較亮的一顆,伴星圍繞著它旋轉。
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ tinh; ngôi sao chính。雙星中較亮的一顆,伴星圍繞著它旋轉。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.雙星或多星系統中質量較大或較亮的天體。 2.星座中最亮的一顆星。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 双星中较亮的一颗,伴星围绕着它旋转。
Eng
- Cihui 主星 hǔxīng n. <astr.> primary (component)
ja
- JMdict primary star