主術 zhǔ shù · chủ thuật Hán Việt: chủ thuật · Pinyin: zhǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 術 (thuật)Pinyinzhǔ shùHán Việtchủ thuậtCấu tạo主 + 術 · chủ + thuật nghĩa thành phần: chủ + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指君主控制臣下的权术。Tân Hoa Tự Điển 1.指君主控制臣下的权术。