主根
chủ căn
Hán Việt: chủ căn · Pinyin: zhǔ gēn
Tổng quan
rễ chính: rễ cái
Nghĩa
Việt
- Cihui rễ chính: rễ cái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物根部中由胚根發育而來,最早生出,也是最主要的一條根,大多為種生根。和眾多側根共同組成根系。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物最初生长出来的根,是由胚根突出种皮后发育而成的,通常是垂直向地下生长,并长出许多侧根,组成根系。
Eng
- Cihui 主根 hǔgēn n. main root; taproot
ja
- JMdict main root|taproot