主桅 chủ ngôi Hán Việt: chủ ngôi Tổng quan (hàng hải) cột buồm chính Cấu tạo: 主 (chủ) + 桅 (ngôi)Hán Việtchủ ngôiCấu tạo主 + 桅 · chủ + ngôi nghĩa thành phần: chủ + ngôi Nghĩa ViệtCihui (hàng hải) cột buồm chính