主檔項目 zhǔ dàng xiàng mù · chủ đương hạng mục Hán Việt: chủ đương hạng mục · Pinyin: zhǔ dàng xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 檔 (đương) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyinzhǔ dàng xiàng mùHán Việtchủ đương hạng mụcCấu tạo主 + 檔 + 項 + 目 · chủ + đương + hạng + mục nghĩa thành phần: chủ + đương + hạng + mục