主業

zhǔ yèchủ nghiệp

Hán Việt: chủ nghiệp · Pinyin: zhǔ yè

Tổng quan

ngành kinh doanh chính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.主管产业。 2.主要产业。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành chính
  • Google Alex v6 nghiệp vụ chính
  • Tần suất từ ngành kinh doanh chính
  • Biên soạn 主業 zhǔyè n. main occupation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管产业。 2.主要产业。

Eng

  • JMdict one's main profession
  • Cihui main business
  • Tần suất từ 主業 zhǔyè n. main occupation

Đức

  • Handedict Kerngeschäft

ja

  • JMdict 主業(しゅぎょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

業主 · 業餘 · 業內 · 業力 · 業務 · 業大 · 業已 · 業師