主段 chủ đoạn Hán Việt: chủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 段 (đoạn)Hán Việtchủ đoạnCấu tạo主 + 段 · chủ + đoạn nghĩa thành phần: chủ + đoạn Nghĩa ViệtBiên soạn 主段 hǔduàn n. principal pieceEngCihui 主段 hǔduàn n. principal pieceTần suất từ 主段 hǔduàn n. principal piece Từ liên quan Gần nghĩa主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙