主段 chủ đoạn Hán Việt: chủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 段 (đoạn)Hán Việtchủ đoạnCấu tạo主 + 段 · chủ + đoạn nghĩa thành phần: chủ + đoạn Nghĩa EngCihui 主段 hǔduàn n. principal piece