主點 chủ điểm Hán Việt: chủ điểm Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 點 (điểm)Hán Việtchủ điểmCấu tạo主 + 點 · chủ + điểm nghĩa thành phần: chủ + điểm Nghĩa EngCihui 主點 hǔdiǎn n. main points