主版 zhǔ bǎn · chủ bản Hán Việt: chủ bản · Pinyin: zhǔ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 版 (bản)Pinyinzhǔ bǎnHán Việtchủ bảnCấu tạo主 + 版 · chủ + bản nghĩa thành phần: chủ + bản Nghĩa jaJMdict key block (in woodblock printing)