主物 chủ vật Hán Việt: chủ vật Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 物 (vật)Hán Việtchủ vậtCấu tạo主 + 物 · chủ + vật nghĩa thành phần: chủ + vật Nghĩa EngCihui 主物 hǔwù n. <law> main object of disputejaJMdict the main thing