主產 zhǔ chǎn · chủ sản Hán Việt: chủ sản · Pinyin: zhǔ chǎn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 產 (sản)Pinyinzhǔ chǎnHán Việtchủ sảnCấu tạo主 + 產 · chủ + sản nghĩa thành phần: chủ + sản Nghĩa EngCihui 主產 hǔchǎn n. main product