主症 chủ chứng Hán Việt: chủ chứng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 症 (chứng)Hán Việtchủ chứngCấu tạo主 + 症 · chủ + chứng nghĩa thành phần: chủ + chứng Nghĩa EngCihui 主癥 zhǔzhèng n. <Ch. med.> main pathological conditions