主的

zhǔ de chủ đích

Hán Việt: chủ đích · Pinyin: zhǔ de

Tổng quan

iều cốt yếu nhắm tới. chủ đích chủ đích ☆Điều cốt yếu nhắm tới.

Cấu tạo: (chủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều cốt yếu nhắm tới. chủ đích chủ đích ☆Điều cốt yếu nhắm tới.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要目标。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主要目标。