主監 zhǔ jiān · chủ giam Hán Việt: chủ giam · Pinyin: zhǔ jiān Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 監 (giam)Pinyinzhǔ jiānHán Việtchủ giamCấu tạo主 + 監 · chủ + giam nghĩa thành phần: chủ + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明鉴,判断。Tân Hoa Tự Điển 1.明鉴,判断。EngCihui 主監 hǔjiān n. chief proctor M:²wèi