主祐 chủ hữu Hán Việt: chủ hữu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 祐 (hữu)Hán Việtchủ hữuCấu tạo主 + 祐 · chủ + hữu nghĩa thành phần: chủ + hữu Nghĩa EngCihui 主祐 hǔyòu n. <rel.> blessed/protected by God