主站

zhǔ zhàn chủ trạm

Hán Việt: chủ trạm · Pinyin: zhǔ zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主站 zhǔzhàn p.w. <comp.> master station