主章 zhǔ zhāng · chủ chương Hán Việt: chủ chương · Pinyin: zhǔ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 章 (chương)Pinyinzhǔ zhāngHán Việtchủ chươngCấu tạo主 + 章 · chủ + chương nghĩa thành phần: chủ + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代掌管木材的官吏; 主掌章奏的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管木材的官吏。 2.主掌章奏的官吏。