主筆

zhǔ bǐ chủ bút

Hán Việt: chủ bút · Pinyin: zhǔ bǐ

Tổng quan

chủ bút: tổng biên tập

Cấu tạo: (chủ) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ bút: tổng biên tập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指报刊编辑部负责撰写评论的人,也指报刊编辑部的负责人他是当年上海某报的主笔。

Eng

  • Cihui 主筆 hǔbǐ* n. 1. editor in chief 2. chief commentator 3. editorial writer of a newspaper M:²wèi