主第 zhǔ dì · chủ đệ Hán Việt: chủ đệ · Pinyin: zhǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 第 (đệ)Pinyinzhǔ dìHán Việtchủ đệCấu tạo主 + 第 · chủ + đệ nghĩa thành phần: chủ + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公主的住宅; 泛称贵族之家。Tân Hoa Tự Điển 1.公主的住宅。 2.泛称贵族之家。