主籙 zhǔ lù · chủ lục Hán Việt: chủ lục · Pinyin: zhǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 籙 (lục)Pinyinzhǔ lùHán Việtchủ lụcCấu tạo主 + 籙 · chủ + lục nghĩa thành phần: chủ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教职称之一,主掌符箓图籍; 指掌管符箓图籍的人。Tân Hoa Tự Điển 1.道教职称之一,主掌符箓图籍。 2.指掌管符箓图籍的人。