主籍

zhǔ jí chủ tịch

Hán Việt: chủ tịch · Pinyin: zhǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主掌册籍; 早已定居的住户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主掌册籍。 2.早已定居的住户。