主罰
chủ phạt
Hán Việt: chủ phạt · Pinyin: zhǔ fá
Tổng quan
cú phạt đền
Nghĩa
Việt
- Cihui cú phạt đền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.球類運動中因球員犯規,裁判判決由被侵犯的球員罰球,稱為「主罰」。 2.違警罰法規定,得獨立科處的處罰。通常可分為拘留、罰鍰、罰役、申誡等四種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运动员在足球、冰球等球类比赛中担任罚球:~点球|~任意球。
Eng
- CC-CEDICT penalty (kick)
- Cihui penalty (kick)