主翼 chủ dực Hán Việt: chủ dực Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 翼 (dực)Hán Việtchủ dựcCấu tạo主 + 翼 · chủ + dực nghĩa thành phần: chủ + dực Nghĩa EngCihui 主翼 zhǔyì n. main wingjaJMdict main wings (of an aeroplane, airplane)