主脈

zhǔ mài chủ mạch

Hán Việt: chủ mạch · Pinyin: zhǔ mài

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.葉子中央自葉柄延長至葉端的一條葉脈,稱為「主脈」。 2.一山系中主要的山脈。

Eng

  • Cihui 主脈 hǔmài n. main/chief vein M:²gēn

ja

  • JMdict main mountain range|midrib|costa|main vein (leaf)