主葬 zhǔ zàng · chủ táng Hán Việt: chủ táng · Pinyin: zhǔ zàng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 葬 (táng)Pinyinzhǔ zàngHán Việtchủ tángCấu tạo主 + 葬 · chủ + táng nghĩa thành phần: chủ + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葬礼主持人。Tân Hoa Tự Điển 1.葬礼主持人。