主藏 zhǔ cáng · chủ tàng Hán Việt: chủ tàng · Pinyin: zhǔ cáng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 藏 (tàng)Pinyinzhǔ cángHán Việtchủ tàngCấu tạo主 + 藏 · chủ + tàng nghĩa thành phần: chủ + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管库藏财物。Tân Hoa Tự Điển 1.主管库藏财物。