主街 zhǔ jiē · chủ nhai Hán Việt: chủ nhai · Pinyin: zhǔ jiē Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 街 (nhai)Pinyinzhǔ jiēHán Việtchủ nhaiCấu tạo主 + 街 · chủ + nhai nghĩa thành phần: chủ + nhai