主衣 zhǔ yī · chủ y Hán Việt: chủ y · Pinyin: zhǔ yī Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 衣 (y)Pinyinzhǔ yīHán Việtchủ yCấu tạo主 + 衣 · chủ + y nghĩa thành phần: chủ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。即尚衣。执掌帝王服玩等事。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。即尚衣。执掌帝王服玩等事。