主觀化 chủ quan hóa Hán Việt: chủ quan hóa Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 化 (hóa)Hán Việtchủ quan hóaCấu tạo主 + 觀 + 化 · chủ + quan + hóa nghĩa thành phần: chủ + quan + hóa Nghĩa EngCihui internalise