主觀地 zhǔ guān de · chủ quan địa Hán Việt: chủ quan địa · Pinyin: zhǔ guān de Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 地 (địa)Pinyinzhǔ guān deHán Việtchủ quan địaCấu tạo主 + 觀 + 地 · chủ + quan + địa nghĩa thành phần: chủ + quan + địa