主觀與客觀 zhǔ guān yǔ kè guān · chủ quan dữ khách quan Hán Việt: chủ quan dữ khách quan · Pinyin: zhǔ guān yǔ kè guān Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 與 (dữ) + 客 (khách) + 觀 (quan)Pinyinzhǔ guān yǔ kè guānHán Việtchủ quan dữ khách quanCấu tạo主 + 觀 + 與 + 客 + 觀 · chủ + quan + dữ + khách + quan nghĩa thành phần: chủ + quan + dữ + khách + quan