主观化

chủ quan hóa

Hán Việt: chủ quan hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ quan hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi internalise

Eng

  • Cihui internalise

Từ liên quan

Gần nghĩa

主观性 · 主观的 · 主观主义 · 主觀 · 主观 · 主觀能動性 · 主观能动性 · 主观地