主觀能動性
chủ quan năng động tính
Hán Việt: chủ quan năng động tính · Pinyin: zhǔ guān néng dòng xìng
Tổng quan
tính năng động chủ quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 能 (năng) + 動 (động) + 性 (tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui tính năng động chủ quan。人的主觀意識和行動對於客觀世界的反作用。辯證唯物主義認為主觀能動性是人在實踐中認識客觀規律,並根據客觀規律自覺地改造世界,推動事物發展的能力和作用。
- Cihui tính năng động chủ quan
Eng
- Cihui 主觀能動性 hǔguān néngdòngxìng n. <phil.> subjective initiative; conscious activity