主諾 zhǔ nuò · chủ nặc Hán Việt: chủ nặc · Pinyin: zhǔ nuò Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 諾 (nặc)Pinyinzhǔ nuòHán Việtchủ nặcCấu tạo主 + 諾 · chủ + nặc nghĩa thành phần: chủ + nặc