主謂 zhǔ wèi · chủ vị Hán Việt: chủ vị · Pinyin: zhǔ wèi Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 謂 (vị)Pinyinzhǔ wèiHán Việtchủ vịCấu tạo主 + 謂 · chủ + vị nghĩa thành phần: chủ + vị Nghĩa EngCC-CEDICT (linguistics) subject and predicateCihui (linguistics) subject and predicate