主記

zhǔ jì chủ kí

Hán Việt: chủ kí · Pinyin: zhǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管记录; 犹记室。掌管文书的官吏; 指担任财物出纳工作的人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管记录。 2.犹记室。掌管文书的官吏。 3.指担任财物出纳工作的人员。