主輻角 zhǔ fú jiǎo · chủ phúc giác Hán Việt: chủ phúc giác · Pinyin: zhǔ fú jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 輻 (phúc) + 角 (giác)Pinyinzhǔ fú jiǎoHán Việtchủ phúc giácCấu tạo主 + 輻 + 角 · chủ + phúc + giác nghĩa thành phần: chủ + phúc + giác