主軸頸 zhǔ zhóu jǐng · chủ trục cảnh Hán Việt: chủ trục cảnh · Pinyin: zhǔ zhóu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 軸 (trục) + 頸 (cảnh)Pinyinzhǔ zhóu jǐngHán Việtchủ trục cảnhCấu tạo主 + 軸 + 頸 · chủ + trục + cảnh nghĩa thành phần: chủ + trục + cảnh